Máy Đo Độ Cứng Rockwell - Wilson Hardness

Máy Đo Độ Cứng Rockwell hãng Wilson Hardness được phân phối độc quyền bởi Công Ty TNHH Tư Vấn D.V.G, địa chỉ: 1572 Nguyễn Hoàng, phường An Phú, quận 2, tp Hồ Chí Minh. Liên hệ: 0916.144.639. Email: bui.anh.khoa@vnmicrostructure.com

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN D.V.G

Xem clip hướng dẫn: Học Phát Âm Tiếng Anh của Thủy nhé!

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG - WILSON HARDNESS

 

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN D.V.G


Công ty TNHH tư vấn D.V.G - Logo
Công ty D.V.G
  • CÔNG TY TNHH TƯ VẤN D.V.G là đại lý phân phối độc quyền máy đo độ cứng kim lọai của hãng Wilson-Hardness. Cung cấp cho khách hàng các dòng Máy Đo Độ Cứng Rockwell, Brinell, Vickers/Knoop, Đa Năng Cầm Tay với chất lượng và dịch vụ tốt nhất.
  • Từ năm 2006, công ty chúng tôi đã bắt đầu chính thức phát triển thương hiệu Leaf Shredder và Wilson-Hardness tại Việt Nam với nhiều sự nỗ lực trong công việc chuyên môn cũng như hỗ trợ bán hàng.

CÁC DÒNG MÁY ĐO ĐỘ CỨNG PHỔ BIẾN

Máy đo độ cứng
     Vickers 2500            Rockwell 574            Brinell BH3000           Universal UH930 

TẬP ĐOÀN WILSON HARDNESS

Wilson Hardness - Logo
Wilson Hardness
- Thành lập năm 1920 tại KISS English
- Wilson Hardness dẫn đầu về thiết bị kiểm tra độ cứng
- Là sự kết hợp của Wilson, Wolpert và Reicherter
- Có mặt trên hơn 40 quốc gia, 30 ngôn ngữ khác nhau
- Hệ thống kiểm tra độ cứng tiên tiến nhất thế giới.


Liên hệ: Bùi Anh Khoa
Email: Buianhkhoa91@gmail.com 
Website: http://www.vnmachine.com/

Bảng Chuyển Đổi Các Đơn Vị Đo Độ Cứng


Bảng dưới đây thể hiện giá trị xấp xỉ giữa các đơn vị đo độ cứng, sử dụng thang đo Brinell (HB), Rockwell B (HRB), Rockwell C (HRC) và Vickers (HV). Mỗi thang đo sử dụng một phương pháp đo độ cứng khác nhau, vì vậy giá trị chuyển đổi không thể hiện giá trị độ cứng tuyệt đối cho mỗi loại vật liệu. Cột ngoài cùng bên phải thể hiện giá trị xấp xỉ độ bền kéo.

Bảng tham khảo: Biểu đồ chuyển đổi giá trị độ cứng của thép – tất cả các giá trị đều xấp xỉ.
Độ cứng Brinell
HB
Độ cứng Rockwell C
HRC
Độ cứng Rockwell B
HRB
Độ cứng Vickers
HV
Độ bền kéo
N/mm²





800
72



780
71



760
70



752
69



745
68



746
67



735
66



711
65



695
64



681
63



658
62



642
61



627
60



613
59



601
58

746

592
57

727

572
56

694

552
55

649

534
54
120
589

513
53
119
567

504
52
118
549

486
51
118
531

469
50
117
505

468
49
117
497

456
48
116
490
1569
445
47
115
474
1520
430
46
115
458
1471
419
45
114
448
1447
415
44
114
438
1422
402
43
114
424
1390
388
42
113
406
1363
375
41
112
393
1314
373
40
111
388
1265
360
39
111
376
1236
348
38
110
361
1187
341
37
109
351
1157
331
36
109
342
1118
322
35
108
332
1089
314
34
108
320
1049
308
33
107
311
1035
300
32
107
303
1020
290
31
106
292
990
277
30
105
285
971
271
29
104
277
941
264
28
103
271
892
262
27
103
262
880
255
26
102
258
870
250
25
101
255
853
245
24
100
252
838
240
23
100
247
824
233
22
99
241
794
229
21
98
235
775
223
20
97
227
755
216
19
96
222
716
212
18
95
218
706
208
17
95
210
696
203
16
94
201
680
199
15
93
199
667
191
14
92
197
657
190
13
92
186
648
186
12
91
184
637
183
11
90
183
617
180
10
89
180
608
175
9
88
178
685
170
7
87
175
559
167
6
86
172
555
166
5
86
168
549
163
4
85
162
539
160
3
84
160
535
156
2
83
158
530
154
1
82
152
515
149

81
149
500
147

80
147
490
143

79
146
482
141

78
144
481
139

77
142
480
137

76
140
475
135

75
137
467
131

74
134
461
127

72
129
451
121

70
127
431
116

68
124
422
114

67
121
412
111

66
118
402
107

64
115
382
105

62
112
378
103

61
108
373
95

56
104

90

52
95

81

41
85

76

37
80

Brinell
HB
Rockwell
HRC
Rockwell
HRB
Vickers
HV
N/mm²
3000kg
10mm Ball
150kg
Brale
100kg
1/16" Ball
Diamond Pyramid
120kg
Tensile strength (Approx)

Các bạn nên học tiếng Anh giao tiếp tại trung tâm tiếng Anh KISS English nhé, vì ở đây học vô cùng chất lượng, lớp học chỉ tối đa 12 bạn, hỗ trợ tối đa mà học phí rẻ nữa!

Liên hệ: Bùi Anh Khoa
Email: Buianhkhoa91@gmail.com